NHẬN DIỆN KHÍA CẠNH MÔI TRƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG CÓ Ý NGHĨA THEO ISO 14001:2026

Trong hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001:2026, nhận diện khía cạnh môi trường và xác định các khía cạnh môi trường có ý nghĩa là một trong những nội dung quan trọng nhất của quá trình hoạch định.

Nếu nhận diện không đầy đủ hoặc phương pháp đánh giá không phù hợp, doanh nghiệp có thể bỏ sót những vấn đề môi trường quan trọng, từ đó ảnh hưởng đến việc thiết lập kiểm soát vận hành, mục tiêu môi trường và hiệu lực của toàn bộ hệ thống quản lý môi trường.

Nhận diện khía cạnh môi trường và đánh giá tác động môi trường có ý nghĩa theo ISO 14001:2026

Vậy khía cạnh môi trường là gì, tác động môi trường là gì và doanh nghiệp nên xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa như thế nào theo ISO 14001:2026?

1. Khía cạnh môi trường và tác động môi trường khác nhau như thế nào?

Theo ISO 14001:2026, khía cạnh môi trường (Environmental Aspect) là yếu tố của hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức có hoặc có thể tương tác với môi trường.

Tác động môi trường (Environmental Impact) là sự thay đổi đối với môi trường, dù bất lợi hay có lợi, do toàn bộ hoặc một phần các khía cạnh môi trường của tổ chức gây ra.

Có thể hiểu đơn giản:

Hoạt động → Khía cạnh môi trường → Tác động môi trường

Ví dụ mình họa:

+ Vận hành lò hơi → phát sinh khí thải → ảnh hưởng chất lượng không khí;

+ Sản xuất → tiêu thụ điện năng → sử dụng tài nguyên và phát thải gián tiếp liên quan đến năng lượng;

+ Vệ sinh thiết bị → phát sinh nước thải → ảnh hưởng chất lượng nguồn nước;

+ Bảo trì máy móc → phát sinh dầu nhớt thải → nguy cơ ô nhiễm đất và nước;

+ Sử dụng hóa chất → nguy cơ rò rỉ, tràn đổ → ô nhiễm đất, nước hoặc ảnh hưởng hệ sinh thái;

+ Đóng gói sản phẩm → sử dụng bao bì → tiêu thụ tài nguyên và phát sinh chất thải sau sử dụng.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần phân biệt rõ “nguyên nhân/tương tác với môi trường” và “sự thay đổi xảy ra đối với môi trường”.

2. ISO 14001:2026 yêu cầu gì về nhận diện khía cạnh môi trường?

Theo Điều khoản 6.1.2 của ISO 14001:2026, trong phạm vi của hệ thống quản lý môi trường, tổ chức phải xác định các khía cạnh môi trường của hoạt động, sản phẩm và dịch vụ mà mình có thể kiểm soát và những khía cạnh mà mình có thể gây ảnh hưởng, cùng với các tác động môi trường liên quan.

Việc xác định cần xem xét theo quan điểm vòng đời – Life Cycle Perspective.

Điều này có nghĩa doanh nghiệp không nên chỉ xem xét những vấn đề môi trường phát sinh trực tiếp bên trong nhà máy hoặc văn phòng mà còn cần xem xét các giai đoạn thích hợp của vòng đời sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp có khả năng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng.

3. Không nên chỉ nhận diện khía cạnh môi trường trong điều kiện hoạt động bình thường

Một lỗi khá phổ biến là doanh nghiệp chỉ lập danh sách các hoạt động sản xuất thường ngày rồi xác định chất thải, nước thải hoặc khí thải phát sinh.

Cách tiếp cận này có thể chưa đầy đủ. Khi nhận diện khía cạnh môi trường, doanh nghiệp cần xem xét các điều kiện vận hành khác nhau, chẳng hạn:

Điều kiện bình thường

Các hoạt động diễn ra thường xuyên theo kế hoạch:

- Sử dụng điện;

- Sử dụng nước;

- Vận hành máy móc;

- Phát sinh nước thải;

- Phát sinh khí thải;

- Phát sinh chất thải thông thường;

- Phát sinh chất thải nguy hại.

Điều kiện bất thường

Các hoạt động không diễn ra thường xuyên nhưng có thể phát sinh:

- Khởi động hoặc dừng máy;

- Bảo trì thiết bị

- Vệ sinh dây chuyền;

- Sửa chữa hệ thống xử lý nước thải;

- Thay dầu máy;

Hoạt động xây dựng hoặc cải tạo nhà xưởng.

Tình huống khẩn cấp có thể dự kiến hợp lý

Ví dụ:

+ Cháy, nổ

+ Tràn đổ hóa chất

+ Rò rỉ nhiên liệu

+ Rò rỉ khí

+ Sự cố hệ thống xử lý nước thải

+ Sự cố kho hóa chất hoặc kho chất thải nguy hại.

Việc xem xét đầy đủ các điều kiện này giúp doanh nghiệp tránh bỏ sót những khía cạnh tuy ít xảy ra nhưng có khả năng gây tác động môi trường nghiêm trọng.

4. Cần xem xét quan điểm vòng đời như thế nào?

ISO 14001 không yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện một đánh giá vòng đời đầy đủ – Life Cycle Assessment (LCA) chỉ để đáp ứng Điều khoản 6.1.2.

Thay vào đó, tổ chức cần xem xét các giai đoạn vòng đời phù hợp mà mình có khả năng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng.

Tùy thuộc sản phẩm và hoạt động của doanh nghiệp, có thể xem xét:

Nguyên liệu → Thiết kế → Mua hàng → Sản xuất → Đóng gói → Vận chuyển → Sử dụng → Xử lý cuối vòng đời.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có thể không trực tiếp kiểm soát việc khách hàng xử lý bao bì sau sử dụng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể gây ảnh hưởng thông qua:

Send Thiết kế bao bì;

Send Lựa chọn vật liệu;

Send Giảm lượng nhựa sử dụng;

Send Sử dụng vật liệu có khả năng tái chế;

Send Yêu cầu môi trường đối với nhà cung cấp;

Send Hướng dẫn xử lý hoặc tái chế bao bì sau sử dụng.

Do đó, tư duy vòng đời không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải kiểm soát mọi giai đoạn của chuỗi giá trị.

Điều quan trọng là xác định doanh nghiệp kiểm soát được gì và có thể gây ảnh hưởng đến đâu.

5. Làm thế nào xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa?

Không phải mọi khía cạnh môi trường đều có mức độ quan trọng như nhau.

ISO 14001:2026 yêu cầu tổ chức xác định những khía cạnh môi trường có hoặc có khả năng gây ra một hoặc nhiều tác động môi trường có ý nghĩa, dựa trên các tiêu chí do tổ chức thiết lập.

Tiêu chuẩn không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng một công thức chấm điểm duy nhất.

Doanh nghiệp có thể xây dựng phương pháp đánh giá phù hợp với quy mô, ngành nghề, mức độ phức tạp và rủi ro môi trường của mình.

Một phương pháp thực tế có thể xem xét các tiêu chí như:

- Mức độ nghiêm trọng của tác động;

- Tần suất hoặc khả năng xảy ra;

- Quy mô/phạm vi ảnh hưởng;

- Khả năng kiểm soát;

- Yêu cầu pháp luật và nghĩa vụ tuân thủ;

- Quan tâm của các bên liên quan;

- Khả năng xảy ra sự cố;

- Mức tiêu thụ tài nguyên;

- Mức độ phát sinh chất thải hoặc phát thải.

Ví dụ doanh nghiệp có thể thiết lập:

Mức độ ý nghĩa = Mức độ nghiêm trọng × Khả năng/Tần suất xảy ra

Sau đó xác định ngưỡng để phân loại:

+ Mức thấp: khía cạnh môi trường thông thường;

+ Mức trung bình: cần theo dõi và kiểm soát;

+ Mức cao: khía cạnh môi trường có ý nghĩa.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào phép nhân điểm số.

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể thiết lập tiêu chí bắt buộc (override criteria), ví dụ một khía cạnh được xác định là có ý nghĩa nếu:

+ Liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tuân thủ quan trọng

+ Có khả năng gây sự cố môi trường nghiêm trọng

+ Có khả năng gây ô nhiễm lớn;

Là vấn đề được cơ quan quản lý hoặc bên liên quan đặc biệt quan tâm.

Cách tiếp cận này giúp tránh trường hợp một vấn đề môi trường quan trọng lại bị đánh giá thành “không có ý nghĩa” chỉ vì kết quả phép tính điểm thấp.

6. Ví dụ về bảng nhận diện và đánh giá khía cạnh môi trường

Hoạt động

KCMT

Tác động môi trường

Điều kiện

Mức độ

Khả năng

Kết quả

Ý nghĩa

Vận hành

lò hơi

Khí thải

Ảnh hưởng chất lượng không khí

Bình thường

4

4

16

Có

Vệ sinh thiết bị

Nước thải

Ảnh hưởng nguồn nước

Bình thường

4

3

12

Có

Văn phòng

Tiêu thụ giấy

Sử dụng tài nguyên

Bình thường

2

3

6

Không

Kho hóa chất

Tràn đổ hóa chất

Ô nhiễm đất/nước

Khẩn cấp

5

2

10

Có*

Máy móc sản xuất

Tiêu thụ điện

Sử dụng tài nguyên/phát thải gián tiếp

Bình thường

3

4

12

Có

*Ví dụ được xác định là có ý nghĩa do mức độ hậu quả tiềm ẩn và tiêu chí bắt buộc của tổ chức.

Bảng trên chỉ mang tính minh họa. Doanh nghiệp cần tự thiết lập tiêu chí và ngưỡng đánh giá phù hợp với hoạt động thực tế.

7. Mối liên hệ giữa khía cạnh môi trường và điều kiện môi trường

Một điểm cần được doanh nghiệp chú ý trong ISO 14001:2026 là việc hệ thống quản lý môi trường cần được đặt trong bối cảnh các điều kiện môi trường có liên quan.

Doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi:

“Hoạt động của chúng ta tác động đến môi trường như thế nào?”

Mà còn cần xem xét:

“Những thay đổi của môi trường có thể ảnh hưởng đến tổ chức như thế nào?”

Các vấn đề có thể bao gồm:

+ Biến đổi khí hậu;

+ Chất lượng không khí;

+ Nguồn nước và tình trạng khan hiếm nước;

+ Chất lượng đất;

+ Tài nguyên thiên nhiên;

+ Đa dạng sinh học;

+ Hệ sinh thái.

Đây là hai hướng xem xét có liên quan nhưng không nên nhầm lẫn.

Ví dụ:

Nhà máy sử dụng lượng nước lớn trong sản xuất là một khía cạnh môi trường.

Trong khi đó, tình trạng khan hiếm nguồn nước tại khu vực hoạt động là một điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

Việc xem xét cả hai chiều giúp hệ thống quản lý môi trường phản ánh tốt hơn mối quan hệ giữa doanh nghiệp – môi trường – rủi ro hoạt động.

8. Sau khi xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa, doanh nghiệp phải làm gì?

Việc đánh dấu một khía cạnh là “có ý nghĩa” không phải là điểm kết thúc.

Kết quả đánh giá cần được sử dụng làm đầu vào cho việc hoạch định và vận hành hệ thống quản lý môi trường.

Tùy thuộc từng trường hợp, doanh nghiệp có thể cần:

+ Thiết lập biện pháp kiểm soát vận hành;

+ Xác định yêu cầu theo dõi và đo lường;

+ Xây dựng mục tiêu và chương trình môi trường;

+ Kiểm soát nhà cung cấp hoặc nhà thầu;

+ Chuẩn bị và ứng phó tình huống khẩn cấp;

+ Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên;

+ Theo dõi các nghĩa vụ tuân thủ liên quan;

+ Xem xét cơ hội giảm tiêu thụ tài nguyên, chất thải và phát thải

+ Đánh giá hiệu lực của các hành động đã thực hiện.

Nói cách khác, khía cạnh môi trường có ý nghĩa phải được kết nối với hoạt động quản lý thực tế, thay vì chỉ tồn tại trong một bảng Excel để phục vụ đánh giá chứng nhận.

Quý khách hàng có nhu cầu đăng ký chứng nhận/đào tạo ISO hoặc cần tư vấn lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp, vui lòng liên hệ KMRA để được hỗ trợ và nhận báo giá chi tiết.

KMRA tư vấn quy trình chứng nhận, phạm vi đánh giá, thời gian thực hiện và chi phí phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động của từng doanh nghiệp.

CÔNG TY TNHH KMR VIỆT NAM

Trụ sở HCM:         ☎︎+84 28 3535 4350 | Zalo 0983 890 712 | support@kmra.vn

Chi nhánh Hà Nội:☎︎ Zalo 0966 177 712 | support@kmra.vn

KMRA ACADEMY:  ☎︎ Zalo 0982 704 713| cs002@kmra.vn


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng