GIẢI MÃ CÁC TIÊU CHUẨN ESG: DOANH NGHIỆP NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
Một trong những rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt "ngại" áp dụng các tiêu chuẩn ESG không phải vì thiếu thiện chí, mà vì... quá nhiều tiêu chuẩn ESG cùng tồn tại, mỗi tiêu chuẩn một mục đích, một đối tượng áp dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa lại toàn cảnh các tiêu chuẩn ESG phổ biến nhất hiện nay.
Khi tìm hiểu về ESG, không khó để bạn bắt gặp một loạt tên viết tắt: GRI, SASB, TCFD, ISSB, CSRD, ISO 14001, SA8000... Vấn đề là các tiêu chuẩn ESG này không thay thế lẫn nhau, mà thường bổ sung và chồng lấp lên nhau. Điều này vô tình khiến một doanh nghiệp lớn hoạt động quốc tế có thể phải đồng thời đáp ứng 2-3 bộ tiêu chuẩn khác nhau. Để không bị "ngợp", cách dễ nhất là chia các tiêu chuẩn ESG thành 4 nhóm theo chức năng.
Các nhóm tiêu chuẩn ESG theo từng chức năng cụ thể
1. Nhóm khung báo cáo phát triển bền vững (Reporting Frameworks)
Đây là nhóm tiêu chuẩn ESG phổ biến nhất, quy định doanh nghiệp cần công bố những thông tin gì trong báo cáo phát triển bền vững.
GRI (Global Reporting Initiative): Ra đời từ năm 2000, GRI là bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững lâu đời và được sử dụng rộng rãi nhất thế giới. GRI tiếp cận theo hướng "tính trọng yếu tác động" tức tập trung vào việc doanh nghiệp tác động thế nào đến môi trường và xã hội xung quanh, phù hợp để minh bạch thông tin với toàn bộ các bên liên quan (khách hàng, cộng đồng, người lao động, …), không chỉ nhà đầu tư.
SASB (Sustainability Accounting Standards Board): Ra đời năm 2011, SASB tiếp cận theo hướng ngược lại là "tính trọng yếu tài chính": chỉ tập trung vào các yếu tố ESG có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. SASB xây dựng bộ chỉ số riêng theo từng ngành, phù hợp để cung cấp thông tin cho nhà đầu tư.
TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures): Ra đời năm 2015, TCFD tập trung hẹp vào một khía cạnh: rủi ro tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu. Đây là bộ khung được nhiều sở giao dịch chứng khoán trên thế giới yêu cầu áp dụng, đặc biệt với nhóm ngành phát thải cao như năng lượng, vật liệu, giao thông vận tải.
ISSB (International Sustainability Standards Board) — IFRS S1 & S2: Thành lập năm 2021 bởi IFRS Foundation, ISSB ra đời với mục tiêu hợp nhất các chuẩn rời rạc nói trên (kế thừa SASB, TCFD, CDSB). Hai chuẩn đầu tiên IFRS S1 (công bố thông tin bền vững tổng quát) và IFRS S2 (công bố thông tin liên quan khí hậu, kế thừa trực tiếp từ TCFD) được ban hành năm 2023 và đang dần trở thành "chuẩn chung" được nhiều quốc gia tham chiếu.
Tổng kết cho thấy rằng GRI phục vụ minh bạch với xã hội, SASB và ISSB phục vụ nhà đầu tư, TCFD phục vụ riêng vấn đề khí hậu. Xu hướng hiện nay là các chuẩn này ngày càng tích hợp vào nhau thay vì tách rời. Và nếu phải chỉ ra đâu sẽ thành chuẩn chung cho tất cả các khung báo cáo phát triển bền vững thì đó chính là ISSB.
2. Nhóm quy định pháp lý mang tính bắt buộc
Khác với nhóm tiêu chuẩn ESG phía trên (phần lớn tự nguyện), nhóm này có tính ràng buộc pháp lý, doanh nghiệp không có nhiều lựa chọn nếu thuộc phạm vi điều chỉnh.
CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive) — EU: Là quy định bắt buộc báo cáo bền vững toàn diện nhất hiện nay, mở rộng đáng kể so với quy định NFRD trước đó — từ khoảng 11.000 doanh nghiệp phải báo cáo tăng lên hàng chục nghìn doanh nghiệp, với yêu cầu chi tiết theo bộ chuẩn ESRS, bắt buộc kiểm toán độc lập. CSRD áp dụng không chỉ với doanh nghiệp EU mà cả doanh nghiệp ngoài EU có quy mô hoạt động đủ lớn tại thị trường này — đây là lý do nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần quan tâm nếu nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn châu Âu.
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) — EU: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU thuộc các ngành phát thải cao (thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hydro). Đây là quy định ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong các ngành này.
Quy định tại Việt Nam: Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn công bố thông tin liên quan đến ESG với công ty đại chúng và niêm yết. Bên cạnh đó, Quyết định 167/QĐ-TT (2022) phê duyệt chương trình hỗ trợ khu vực tư nhân kinh doanh bền vững, tạo hành lang chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện ESG.
3. Nhóm chứng nhận theo lĩnh vực chuyên biệt
Nhóm này không phải "khung báo cáo" mà là các chứng nhận cụ thể xác nhận doanh nghiệp đáp ứng một tiêu chuẩn vận hành nhất định. Trong đó, hai tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến và mang tính nền tảng nhất — phù hợp với hầu hết loại hình doanh nghiệp, không riêng ngành nào — chính là ISO 14001 và ISO 45001.
ISO 14001 — Hệ thống quản lý môi trường
ISO 14001 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với một hệ thống quản lý môi trường (Environmental Management System - EMS), thuộc bộ tiêu chuẩn ISO 14000 do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành. Đây là tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi nhất trong nhóm "chữ E" (Environmental) của ESG.
Về bản chất, ISO 14001 không đặt ra các chỉ số môi trường cụ thể doanh nghiệp phải đạt được, mà yêu cầu doanh nghiệp xây dựng được một hệ thống quản lý bài bản: nhận diện các khía cạnh môi trường bị tác động bởi hoạt động sản xuất kinh doanh (sử dụng nước, năng lượng, phát thải, chất thải...), đặt mục tiêu cải tiến liên tục, và có cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ. Chính vì tiếp cận theo hướng "hệ thống" thay vì "chỉ tiêu cứng", ISO 14001 phù hợp với gần như mọi loại hình, quy mô doanh nghiệp — từ nhà máy sản xuất đến doanh nghiệp dịch vụ.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, ISO 14001 ngày càng trở thành yêu cầu phổ biến từ đối tác quốc tế như một minh chứng cho năng lực quản trị môi trường, đồng thời là nền tảng để doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các khung báo cáo ESG cấp cao hơn (GRI, CSRD) sau này, vì dữ liệu môi trường đã được thu thập có hệ thống.
ISO 45001 — Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (Occupational Health and Safety Management System - OH&S), ban hành năm 2018, thay thế cho tiêu chuẩn OHSAS 18001 trước đó. Đây là tiêu chuẩn đại diện tiêu biểu cho nhóm "chữ S" (Social) trong ESG — khía cạnh thường bị doanh nghiệp xem nhẹ hơn so với môi trường.
ISO 45001 yêu cầu doanh nghiệp chủ động nhận diện các mối nguy tại nơi làm việc, đánh giá và kiểm soát rủi ro an toàn lao động, đồng thời xây dựng văn hóa an toàn xuyên suốt từ cấp quản lý đến người lao động trực tiếp. Điểm khác biệt của ISO 45001 so với các quy định an toàn lao động thông thường là tính chủ động phòng ngừa thay vì chỉ xử lý sự cố khi đã xảy ra.
Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động như dệt may, xây dựng, chế biến — những ngành có tần suất tai nạn lao động cao — ISO 45001 không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, chi phí bồi thường mà còn là yếu tố ngày càng được các nhãn hàng, đối tác quốc tế đưa vào tiêu chí đánh giá nhà cung cấp bên cạnh các chứng nhận như BSCI, SA8000.
Vì sao nên bắt đầu từ ISO 14001 và ISO 45001?
Đây là hai tiêu chuẩn mang tính nền tảng, không đòi hỏi doanh nghiệp phải hoạt động quốc tế hay niêm yết mới cần áp dụng, chi phí triển khai tương đối vừa phải so với các khung báo cáo phức tạp như CSRD, và trực tiếp cải thiện vận hành nội bộ (giảm lãng phí tài nguyên, giảm tai nạn lao động) chứ không chỉ phục vụ mục đích công bố thông tin. Đây thường là bước đi thực tế và dễ tiếp cận nhất cho doanh nghiệp vừa và nhỏ khi mới bắt đầu hành trình ESG.
Bên cạnh hai tiêu chuẩn nền tảng trên, một số chứng nhận chuyên ngành khác cũng đáng lưu ý:
SA8000: trách nhiệm xã hội, điều kiện lao động.
BSCI, WRAP: phổ biến trong ngành dệt may, đánh giá điều kiện làm việc tại nhà máy.
ASC, MSC: chứng nhận nuôi trồng và khai thác thủy sản bền vững
Nhóm chứng nhận này thường gắn liền với yêu cầu cụ thể từ khách hàng/nhãn hàng quốc tế trong từng ngành, mang tính "giấy thông hành" để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
4. Nhóm xếp hạng ESG của bên thứ ba
Khác với 3 nhóm trên (doanh nghiệp chủ động công bố/đăng ký), nhóm này là đánh giá độc lập từ bên ngoài, doanh nghiệp thường không kiểm soát trực tiếp:
MSCI ESG Ratings, Sustainalytics — các tổ chức xếp hạng ESG quốc tế được nhà đầu tư tổ chức tham chiếu phổ biến
VNSI — chỉ số phát triển bền vững của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), xếp hạng các doanh nghiệp niêm yết theo tiêu chí ESG tại thị trường Việt Nam
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có nghĩa vụ bắt buộc, thứ tự ưu tiên hợp lý có thể là:
1. Xác định trước bạn có thuộc phạm vi bắt buộc nào không (CSRD, CBAM, quy định trong nước) vì đây là nhóm không có lựa chọn, chậm trễ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng, thị trường.
2. Chọn GRI làm điểm khởi đầu nếu muốn có một khung báo cáo tổng quát, dễ tiếp cận, được công nhận rộng rãi.
3. Bổ sung TCFD/ISSB nếu doanh nghiệp thuộc ngành phát thải cao hoặc đang cần gọi vốn từ nhà đầu tư tổ chức.
4. Lựa chọn chứng nhận chuyên ngành phù hợp (ISO, BSCI, ASC...) dựa trên yêu cầu cụ thể từ khách hàng/thị trường xuất khẩu, thay vì chạy theo tất cả các chứng nhận cùng lúc.
Lời kết
Không có một "tiêu chuẩn ESG duy nhất đúng" cho mọi doanh nghiệp. Việc hiểu rõ từng nhóm tiêu chuẩn ESG từ chức năng, đối tượng áp dụng, tính bắt buộc hay tự nguyện sẽ giúp doanh nghiệp tránh lãng phí nguồn lực vào những chứng nhận không thực sự cần thiết, đồng thời chủ động hơn trong lộ trình đáp ứng các yêu cầu ESG ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.
Nếu bạn quan tâm đến các tiêu chuẩn ESG hay cần tư vấn xây dựng lộ trình từ bước đầu tiên, đừng ngận ngại liên hệ ngay với KMRA để được tư vấn cụ thể và chi tiết.
Quý khách hàng có nhu cầu đăng ký chứng nhận/đào tạo ISO hoặc cần tư vấn lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp, vui lòng liên hệ KMRA để được hỗ trợ và nhận báo giá chi tiết.
KMRA tư vấn quy trình chứng nhận, phạm vi đánh giá, thời gian thực hiện và chi phí phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động của từng doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH KMR VIỆT NAM
Trụ sở HCM: ☎︎+84 28 3535 4350 | Zalo 0983 890 712 | support@kmra.vn
Chi nhánh Hà Nội:☎︎ Zalo 0966 177 712 | support@kmra.vn
KMRA ACADEMY: ☎︎ Zalo 0982 704 713| cs002@kmra.vn

Xem thêm