DIỄN ĐÀN NĂNG SUẤT CHẤT LƯỢNG QUỐC GIA 2026: TỪ NÂNG CAO NĂNG SUẤT ĐẾN TÁI ĐỊNH HÌNH MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG BẰNG CHUYỂN ĐỔI KÉP
Ngày 14/8/2026 tại diễn đàn Năng suất Chất lượng Quốc gia 2026 với chủ đề: “Bứt phá năng suất dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để Việt Nam tiến nhanh tới Tầm nhìn 2045” đã quy tụ các chuyên gia, nhà hoạch định chính sách và đại diện các doanh nghiệp cùng trao đổi về một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam: làm thế nào để nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh trong một giai đoạn tăng trưởng mới.
Sự góp mặt và chỉ đạo của Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng tại Diễn đàn cho thấy nâng cao năng suất, chất lượng và đổi mới mô hình tăng trưởng đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. Thông điệp xuyên suốt không chỉ nằm ở việc tăng thêm nguồn lực cho nền kinh tế, mà quan trọng hơn là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng vốn, lao động, công nghệ và tài nguyên.
Phó thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng phát biểu chỉ đạo tại Diễn đàn
Định hướng này cũng phù hợp với Chiến lược Tiêu chuẩn quốc gia giai đoạn 2026–2035 được Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ban hành, trong đó hệ thống tiêu chuẩn được xác định là một cấu phần của hạ tầng chất lượng quốc gia, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng suất, chất lượng, năng lực cạnh tranh.
Từ góc nhìn đó, hai tham luận tại Diễn đàn đã mở ra một bức tranh rộng hơn về con đường nâng cao năng suất của Việt Nam: một mặt phải tái định hình mô hình tăng trưởng; mặt khác phải khai thác sức mạnh cộng hưởng của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi xanh.
I. Tái định hình mô hình tăng trưởng: Không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà phải tạo ra nhiều giá trị hơn
Trong tham luận “Tái định hình mô hình tăng trưởng: Vai trò của năng suất số, tăng trưởng xanh và thể chế”, TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách Chiến lược Trung ương cùng nhóm nghiên cứu chỉ ra một câu hỏi có tính nền tảng đối với Việt Nam: “Với cùng một lượng vốn, lao động và tài nguyên, có thể tạo ra thêm bao nhiêu giá trị?”
Tái định hình mô hình tăng trưởng trong giai đoạn 2026-2030
Đây chính là sự chuyển dịch từ tư duy tăng trưởng dựa trên việc huy động thêm nguồn lực sang tư duy nâng cao năng suất thông qua nâng cấp năng lực.
Theo nội dung tham luận, các động lực truyền thống như vốn, lao động, tài nguyên và mô hình gia công đang dần bộc lộ giới hạn. Nguồn vốn cần thiết ngày càng lớn, lợi thế lao động giá rẻ suy giảm, tài nguyên không còn là “đầu vào miễn phí”, trong khi nhiều ngành xuất khẩu chủ lực vẫn nằm ở các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp.
Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải thay đổi cách tạo ra giá trị.
Thay vì chỉ mở rộng quy mô vốn, doanh nghiệp cần tích lũy năng lực về công nghệ, kỹ năng, hạ tầng, R&D, thiết kế và dịch vụ giá trị cao; đồng thời tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Năng suất số: Từ “có công nghệ” đến “tạo ra năng suất từ công nghệ”
Một trong những điểm đáng chú ý của tham luận là cách tiếp cận về năng suất số.
Năng suất số - không chỉ đơn thuần là số hóa
Chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa hồ sơ hay mua thêm phần mềm. Quá trình này được nhìn nhận theo bốn cấp độ: số hóa dữ liệu, kết nối các nền tảng số, ứng dụng AI và tự động hóa, tiến tới thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và kinh doanh.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần nhìn nhận độ trễ của chuyển đổi số. Giai đoạn đầu thường phát sinh chi phí đầu tư, đào tạo và gián đoạn quy trình; lợi ích về năng suất chỉ thực sự xuất hiện khi doanh nghiệp điều chỉnh quy trình, nâng cao năng lực người lao động và tích hợp dữ liệu thành công.
Vì vậy, bài toán của Việt Nam không chỉ là phổ cập công nghệ, mà là chuyển từ “có công nghệ” sang “tạo ra năng suất từ công nghệ” bằng cách nâng cao năng lực hấp thụ và khai thác công nghệ của doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do AI đang trở thành một động lực mới cho nâng cao năng suất. Theo các ước tính được trình bày tại Diễn đàn, tỷ lệ ứng dụng AI càng cao thì đóng góp dự kiến vào TFP càng lớn, từ 0,24 điểm phần trăm ở mức ứng dụng 15% năm 2025 lên khoảng 1,92 điểm phần trăm khi mức ứng dụng đạt 90% vào năm 2045.
Năng suất xanh: Khi hiệu quả tài nguyên trở thành lợi thế cạnh tranh
Nếu năng suất số tạo ra năng lực sản xuất mới từ dữ liệu, công nghệ và trí tuệ nhân tạo, thì năng suất xanh hướng đến một câu hỏi khác: với mỗi đơn vị tài nguyên, doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu giá trị?
Điện năng, nguyên liệu, nước và carbon không còn chỉ được xem là chi phí đầu vào. Chúng trở thành những yếu tố cần được quản trị theo hướng tạo ra nhiều giá trị hơn với mức tiêu hao thấp hơn. Đây chính là cách tiếp cận năng suất tài nguyên đang được nhiều nền kinh tế áp dụng.
Tham luận cũng cho thấy dư địa cải thiện năng suất tài nguyên của doanh nghiệp Việt Nam còn rất lớn. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, nguyên liệu và tài nguyên không chỉ giúp giảm phát thải mà còn có thể đồng thời giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh.
Đáng chú ý, ESG cũng cần được chuyển từ một yêu cầu mang tính tuân thủ sang một bộ phận của chiến lược vận hành, quản trị rủi ro và tiếp cận vốn.
Như vậy, nâng cao năng suất trong giai đoạn mới không thể tách rời khỏi câu chuyện chuyển đổi xanh.
II. Chuyển đổi kép: AI-DX × GX tạo ra động lực tăng trưởng mới
Nếu tham luận của TS. Nguyễn Đức Hiển đặt nền tảng về năng suất số, năng suất xanh và thể chế, thì tham luận “Kinh nghiệm quốc tế trong vượt qua bẫy thu nhập trung bình thông qua Chuyển đổi Kép” của GS.TS. Vũ Minh Khương tiếp tục mở rộng góc nhìn ở cấp độ quốc gia và quốc tế.
Theo GS.TS. Vũ Minh Khương, Việt Nam đang đứng trước bốn chuyển dịch lịch sử gồm địa chính trị – địa kinh tế, cách mạng số – AI, chuyển đổi xanh – kinh tế tuần hoàn và đổi mới.
Trong bối cảnh đó, Chuyển đổi Kép (AI-DX × GX) được xem là động lực chiến lược có khả năng tạo ra bước nhảy vọt về năng lực kiến tạo giá trị.
AI-DX giúp khuếch đại năng lực, tăng tốc độ học hỏi và đổi mới; trong khi chuyển đổi xanh nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, thúc đẩy đổi mới xanh và tái cấu trúc chuỗi giá trị. Khi hai quá trình này được kết hợp, nền kinh tế có thể đồng thời hướng tới năng suất cao hơn, đổi mới mạnh hơn, tiêu hao tài nguyên và phát thải thấp hơn, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu cao hơn.
Đây là một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về nâng cao năng suất: năng suất không còn đơn thuần được đo bằng số lượng sản phẩm tạo ra trong một đơn vị thời gian, mà ngày càng gắn với khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn, nhanh hơn, thông minh hơn và với ít tài nguyên hơn.
Bài học quốc tế: Năng suất không đến từ một công nghệ đơn lẻ
Kinh nghiệm từ Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức và Đan Mạch cho thấy các quốc gia thành công không chỉ đầu tư vào công nghệ số hoặc công nghệ xanh riêng lẻ. Họ tìm cách tạo ra sự cộng hưởng giữa hai quá trình này.
Singapore là một ví dụ tiêu biểu với định hướng kết hợp Smart Nation × Green Nation. AI được ứng dụng để tối ưu giao thông, quản lý điện, xây dựng Digital Twin và hỗ trợ quy hoạch đô thị xanh.
Ở cấp độ doanh nghiệp, các mô hình như BYD, Schneider Electric, IKEA, CATL và TSMC cho thấy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh có thể được tích hợp trực tiếp vào R&D, sản xuất, quản trị năng lượng, chuỗi cung ứng và kinh tế tuần hoàn.
Đặc biệt, trường hợp IKEA cho thấy cách một doanh nghiệp có thể chuyển từ tư duy “bán nhiều sản phẩm hơn” sang “kiến tạo nhiều giá trị hơn từ mỗi đơn vị tài nguyên” thông qua thiết kế tuần hoàn, vật liệu tái chế, sửa chữa, mua lại, bán lại và tái chế sản phẩm. AI-DX được sử dụng để dự báo, tối ưu hóa, cá nhân hóa và điều phối chuỗi cung ứng, trong khi GX tạo ra các vòng tuần hoàn vật chất.
Thể chế – nền tảng để chuyển đổi năng suất thành tăng trưởng
Một thông điệp quan trọng khác từ Diễn đàn là công nghệ tự thân không đảm bảo nâng cao năng suất.
Thể chế mới là yếu tố quyết định công nghệ, vốn, nhân lực và các nguồn lực khác có được phân bổ tới nơi tạo ra giá trị cao nhất hay không. Một công nghệ tốt nhưng gặp thủ tục chậm, rào cản thị trường hoặc cơ chế quản lý không phù hợp sẽ khó chuyển hóa thành năng suất thực tế.
Do đó, Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy tiền kiểm và quản lý sang hậu kiểm và kiến tạo, đồng thời xây dựng hành lang phù hợp cho dữ liệu, AI, khoa học công nghệ, tài chính đổi mới sáng tạo và các cơ chế thử nghiệm như sandbox.
Ở cấp doanh nghiệp, điều này cũng đặt ra một yêu cầu tương tự: đầu tư công nghệ phải đi cùng đổi mới quản trị, cải tiến quy trình, phát triển nhân lực và thay đổi mô hình kinh doanh.
Từ “làm nhiều hơn” sang “làm tốt hơn”
Điểm gặp nhau của hai tham luận tại Diễn đàn Năng suất Chất lượng Quốc gia 2026 chính là một thông điệp rất rõ:
Việt Nam không thể duy trì tăng trưởng dài hạn chỉ bằng cách huy động nhiều hơn vốn, lao động và tài nguyên. Giai đoạn mới đòi hỏi phải tạo ra nhiều giá trị hơn từ những nguồn lực hiện có.
Đó cũng là bản chất của quá trình nâng cao năng suất.
Năng suất số tạo ra năng lực sản xuất mới. Năng suất xanh tạo ra nhiều giá trị hơn từ ít tài nguyên hơn. Thể chế kiến tạo, tạo môi trường để công nghệ, vốn và nhân lực được phân bổ hiệu quả. Khi ba động lực này được kết hợp với AI, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh, Việt Nam có cơ sở để chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên “nhiều hơn” sang mô hình tăng trưởng dựa trên “tốt hơn”.
Đây không chỉ là câu chuyện của Chính phủ hay các tập đoàn lớn. Sáu ưu tiên chính sách được đề xuất tại Diễn đàn cũng nhấn mạnh việc nâng cao năng suất doanh nghiệp, phổ cập AI và công nghệ, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, xanh hóa năng suất, tạo cú hích thể chế và thay đổi cách đo lường tăng trưởng.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa trên công nghệ, chất lượng, hiệu quả tài nguyên và khả năng thích ứng, nâng cao năng suất sẽ không còn là một chương trình cải tiến riêng lẻ. Đây cần trở thành một năng lực cốt lõi của từng doanh nghiệp và là trục xuyên suốt trong quá trình tái định hình mô hình tăng trưởng của Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Từ “nhiều hơn” đến “tốt hơn” – đó chính là bước chuyển quan trọng để năng suất trở thành nền tảng của tăng trưởng nhanh, chất lượng và bền vững.
Quý khách hàng có nhu cầu đăng ký chứng nhận/đào tạo ISO hoặc cần tư vấn lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp, vui lòng liên hệ KMRA để được hỗ trợ và nhận báo giá chi tiết.
KMRA tư vấn quy trình chứng nhận, phạm vi đánh giá, thời gian thực hiện và chi phí phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động của từng doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH KMR VIỆT NAM
Trụ sở HCM: ☎︎+84 28 3535 4350 | Zalo 0983 890 712 | support@kmra.vn
Chi nhánh Hà Nội:☎︎ Zalo 0966 177 712 | support@kmra.vn
KMRA ACADEMY: ☎︎ Zalo 0982 704 713| cs002@kmra.vn



Xem thêm